last half
Định nghĩa
Danh từ: "last half" chỉ nửa sau của một trận đấu thể thao (thường là bóng đá, bóng rổ) hoặc bất kỳ sự kiện nào được chia làm hai hiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Đội đã ghi ba bàn thắng trong hiệp hai.)
- (Cô ấy chơi tốt hơn nhiều trong nửa sau của trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the last half of the season": trong nửa cuối của mùa giải.
- The team improved significantly in the last half of the season. (Đội bóng đã cải thiện đáng kể trong nửa cuối mùa giải.)
"last half of the year": nửa cuối năm (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc lịch).
- Sales increased in the last half of the year. (Doanh số tăng trong nửa cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
First half (danh từ): hiệp một, nửa đầu.
- They dominated the first half but lost in the last half. (Họ áp đảo hiệp một nhưng thua trong hiệp hai.)
Second half (danh từ): nửa sau (đồng nghĩa với "last half").
- The second half of the match was more exciting. (Hiệp hai của trận đấu hấp dẫn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Second half: nửa sau, hiệp hai.
- Latter half: nửa cuối (thường dùng trong ngữ cảnh thời gian, như "latter half of the century").
Các cụm từ liên quan
In the last half: trong nửa sau.
- The game was decided in the last half. (Trận đấu được quyết định trong hiệp hai.)
Last half of the match: nửa cuối của trận đấu.
- The last half of the match was tense. (Nửa cuối của trận đấu rất căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
- Coming from behind in the last half: lội ngược dòng trong hiệp hai.
- They came from behind in the last half to win the game. (Họ lội ngược dòng trong hiệp hai để giành chiến thắng.)